Tức ngực khó thở người mệt mỏi là bị bệnh gì?

Loading...

Nếu bạn cảm thấy tức ngực, khó thở, người mệt mỏi. Bạn có nguy cơ mắc phải một trong số 24 căn bệnh phổ biến dưới đây:

  1. Đau tim (Heart attack)
  2. Viêm phổi (Pneumonia)
  3. Ung thư phổi (Lung Cancer)
  4. Viêm phế quản cấp tính ( Acute Bronchitis )
  5. Thiếu máu (Anemia)
  6. Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (Infectious Mononucleosis)
  7. Bệnh tim do huyết áp cao (Hypertensive Heart Disease)
  8. Huyết áp cao (High Blood Pressure)
  9. Cơ tim dãn (Dilated Cardiomyopathy)
  10. Thấp khớp (Rheumatic Fever)
  11. Bệnh lao (Tuberculosis)
  12. Cơ tim thiếu máu cục bộ (Ischemic cardiomyopathy)
  13. Hẹp van hai lá (Mitral Valve Stenosis)
  14. Viêm màng ngoài tim (Pericarditis)
  15. Viêm cơ tim (Myocarditis)
  16. Rung tâm nhĩ (Atrial Fibrillation)
  17. Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer)
  18. U hạt (Sarcoidosis)
  19. Xơ nang (Cystic Fibrosis)
  20. Tách thành động mạch chủ (Aortic Dissection)
  21. Viêm phổi hít (Aspiration Pneumonia)
  22. Thiếu máu hồng cầu hình liềm (Sickle Cell Anemia)
  23. Viêm phổi nặng do nhiễm khuẩn Legionnaires
  24. Thiếu máu tan máu tự miễn (Idiopathic Autoimmune Hemolytic Anemia)

Để chuẩn đoán chính xác hơn về căn bệnh mà bạn có thể mắc phải, mời tham khảo các triệu chứng chi tiết của từng bệnh.

1. Đau tim (Heart attack)

Đau tim thường được gọi là nhồi máu cơ tim, là một vấn đề sức khỏe cực kỳ phổ biến có thể đe dọa đến tính mạng của người bệnh.

Khi phát hiện các dấu hiệu hoặc nghi ngờ bị đau tim, cần đưa người bệnh đi cấp cứu ngay tại các cơ sở y tế gần nhất.

Người bị nhồi máu cơ tim có thể có hoặc không xuất hiện các triệu chứng báo trước. Nếu có, thường bao gồm:

  • Đau tức ngực hoặc khó chịu ở vùng ngực
  • Buồn nôn hoặc nôn mửa
  • Đổ mồ hôi bất thường
  • Cảm giác chóng mặt hoặc lâng lâng
  • Mệt mỏi, suy nhược

Có nhiều triệu chứng có thể xảy ra khi đau tim. Các triệu chứng cũng có thể khác nhau tùy vào giới tính người bệnh. Điều trị nhồi máu cơ tim cần được tiến hành tại bệnh viện với thuốc và các máy móc y tế chuyên nghiệp.

2. Viêm phổi (Pneumonia)

Viêm phổi là một bệnh nhiễm trùng ở một bên hoặc cả hai bên của phổi. Bệnh do virus, vi khuẩn hoặc nấm gây nên. Viêm phổi thường xảy ra ở trẻ em, nhưng người lớn cũng có thể bị viêm phổi và thường vi khuẩn là thủ phạm.

Các triệu chứng của viêm phổi thường bao gồm:

  • Ho. Người bệnh có thể ho khan hoặc ho có đờm. Đờm có thể có máu hoặc không.
  • Sốt, đổ mồ hôi trộm và có cảm giác ớn lạnh.
  • Khó thở.
  • Tức ngực.

Viêm phổi do virus có thể bắt đầu với các triệu chứng giống như cảm cúm bình thường, bao gồm chảy nước mũi, thở khò khè và cảm giác mệt mỏi.

Viêm phổi do vi khuẩn có thể gây sốt cao trên 40 độ C cùng với đổ mồ hôi trộm, môi và móng tay tái xanh.

Nếu trẻ em dưới 5 tuổi bị viêm phổi có thể kèm theo thở gấp.

Trẻ sơ sinh bị viêm phổi có thể nôn trớ hoặc gặp khó cho ăn bú.

Người cao tuổi bị viêm phổi thân nhiệt sẽ thấp hơn mức bình thường.

Bệnh viêm phổi thường không nguy hiểm nhưng một số trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể gặp những biến chứng bất ngờ đe dọa đến tính mạng. Tùy vào mức độ nghiêm trọng của bệnh mà viêm phổi có thể được điều trị tại nhà hoặc nhập viện để theo dõi và điều trị bằng các biện pháp y tế chuyên sâu.

3. Ung thư phổi (Lung Cancer)

Ung thư phổi xảy ra khi xuất hiện những khối u ác tính trong khoang phổi. Loại phổ biến nhất là ung thư phổi tế bào không nhỏ (NSCLC) chiếm từ 80 – 85% các ca ung thư phổi nói chung. Loại còn lại là ung thư phổi tế bào nhỏ (SCLC) chiếm từ 15 – 20% còn lại.

Trong một số trường hợp người bệnh có thể cùng lúc mang cả hai loại ung thư nói trên.

Thời gian đầu, người bị ung thư phổi thường không xuất hiện các triệu chứng rõ ràng. Khi khối u đã phát triển đến một mức độ nhất định, có thể gặp phải các triệu chứng sau:

  • Ho kéo dài hoặc cơn ho nặng và nghiêm trọng
  • Ho ra đờm hoặc ho ra máu
  • Đau tức ngực – tình trạng trở nên tồi tệ hơn khi bạn hít thở sâu, cười hoặc ho.
  • Khàn tiếng
  • Khó thở
  • Thở khò khè
  • Người mệt mỏi
  • Chán ăn và giảm cân

Bạn cũng có thể bị các bệnh liên quan đến nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi hoặc viêm phế quản.

Khi ung thư lan ra, các triệu chứng xuất hiện phụ thuộc vào vị trí nơi khối u hình thành và phát triển. Ví dụ:

  • Khối u trên hạch bạch huyết: Xuất hiện hạch thường trên cổ hoặc xương đòn.
  • Khối u trên xương: Đau xương đặc biệt ở vùng lưng, xương sườn hoặc hông.
  • Khối u trên não hoặc cột sống: Nhức đầu, chóng mặt, mất thăng bằng hoặc tê chân tay.
  • U trên gan: Da vàng hoặc mắt vàng hoặc cả hai.

Các khối u hình thành trên đỉnh của phổi có thể ảnh hưởng đến hệ thống thần kinh trên khuôn mặt điển hình như trùng mí mắt, độ mở của mắt thu hẹp, mất mồ hôi trên một bên khuôn mặt. Nó cũng có thể khiến người bệnh cảm thấy đau đớn trên vùng vai.

Các khối u có thể phình to và chèn vào tĩnh mạch lớn ảnh hưởng đến quá trình vận chuyển máu gây sưng mặt, cổ, ngực và cánh tay.

Ung thư phổi đôi khi tạo ra một chất tương tự như hoocmon, gây ra nhiều triệu chứng gọi chung là paraneoplastic, bao gồm:

  • Yếu cơ bắp
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Phù nước
  • Huyết áp cao
  • Đường trong máu cao
  • Lú lẫn
  • Co giật
  • Hôn mê

Điều trị ung thư phổi phải căn cứ vào các giai đoạn của bệnh, dạng bệnh và tình hình sức khỏe cụ thể của người bệnh. Các bác sĩ có thể yêu cầu dùng thuốc, phẫu thuật, hóa trị và xạ trị.

4. Viêm phế quản cấp tính (Acute Bronchitis)

Phế quản là ống dẫn không khí từ miệng đến khoang phổi. Khi ống này bị nhiễm trùng ( một hoặc nhiều vị trí ) nó gây các triệu chứng khó chịu và gọi là viêm phế quản.

Triệu chứng phổ biến nhất của viêm phế quản cấp tính là ho có đờm. Bệnh thường kéo dài khoảng 10 ngày nhưng một số trường hợp, các triệu chứng có thể kéo dài trong vài tuần.

Viêm phế quản cấp tính có thể lây truyền qua đường hít thở hoặc qua dịch nhày bắn ra khi ho, xì mũi hoặc nói chuyện.

Các triệu chứng đầu tiên của bệnh thường giống như cảm lạnh hoặc cảm cúm, bao gồm:

  • Sổ mũi
  • Viêm họng
  • Mệt mỏi
  • Hắt hơi nhiều lần
  • Thở khò khè
  • Cảm giác ớn lạnh
  • Đau lưng và đau cơ
  • Sốt từ khoảng 37,7 – 38 độ C

Sau đó, bạn có thể bắt đầu bị ho. Ho thời gian đầu thường là ho khan sau đó là ho có đờm, người bị viêm phế quản nói chung thường ho trong khoảng 10 ngày.

Đờm cũng tiến triển cùng với bệnh theo cách đổi màu. Ban đầu là trắng đục sau đó chuyển sang màu xanh hoặc vàng. Đây là triệu chứng bình thường và chỉ có nghĩa là hệ miễn dịch của bạn vẫn đang hoạt động theo đúng chức năng của nó.

Đi khám bác sĩ ngay nếu bạn xuất hiện các triệu chứng nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Giảm cân nhanh
  • Sưng phù chân
  • Ho khan không dứt
  • Khó thở
  • Tức ngực
  • Sốt cao hơn 38 độ C
  • Ho kéo dài hơn 10 ngày.

Viêm phế quản là bệnh không nghiêm trọng, có thể tự điều trị tại nhà thông qua các phương pháp chăm sóc và nghỉ ngơi. Bác sĩ có thể kê đơn thuốc bao gồm kháng sinh trong trường hợp cần thiết.

Nếu trẻ em bị viêm phế quản cấp tính, cần đưa trẻ đi khám và uống thuốc theo đơn của bác sĩ. Tuyệt đối không tự kê đơn và dùng thuốc nhất là các loại xi-rô ho.

5. Thiếu máu (Anemia)

Thiếu máu xảy ra khi số lượng của tế bào hồng cầu khỏe mạnh trong cơ thể của bạn quá thấp. Tế bào máu chịu trách nhiệm mang oxy đến tất cả các mô của cơ thể, do đó khi lượng hồng cầu thấp nó sẽ kéo theo oxy trong máu thấp và không đủ cung cấp cho cơ thể.

Thiếu máu là bệnh cực kỳ phổ biến và cần được chăm sóc và điều trị bằng các biện pháp y tế chuyên nghiệp.

Người thiếu máu thường có làn da trông nhợt nhạt, chịu lạnh kém hơn người bình thường. Họ thường cảm thấy chóng mặt, lâng lâng nhất là khi hoạt động mạnh hoặc thay đổi tư thế từ ngồi sang đứng. Một số người xuất hiện những vấn đề bất thường trong thèm ăn (những vật lạ), hầu hết người bệnh cảm thấy người mệt mỏi, táo bón khó tiêu và khó tập trung.

Các triệu chứng cơ bản của thiếu máu bao gồm:

  • Móng tay móng chân giòn
  • Thở gấp
  • Đau tức ngực
  • Người mệt mỏi
  • Táo bón khó tiêu
  • Khó tập trung
  • Da nhợt nhạt
  • Vàng da

Khi đi khám sức khỏe, các bác sĩ có thể nhận thấy các triệu chứng khác như:

  • Huyết áp cao hoặc thấp bất thường
  • Nhịp tim tăng cao
  • Có âm thanh như tiếng thổi kèm theo tiếng tim đập
  • Hạch bạch huyết mở rộng
  • Gan và lá lách có kích thước lớn hơn bình thường.

Việc điều trị thiếu máu cần dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Hầu hết người bệnh có thể phục hồi dần dần thông qua chế độ dinh dưỡng đầy đủ và hợp lý hơn. Nếu thiếu máu do thiếu sắt, vitamin B-12 và folate người bệnh phải uống hoặc truyền thuốc bổ sung. Nếu thiếu máu nghiêm trọng, các bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh thực hiện truyền máu.

6. Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn (Infectious Mononucleosis)

Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn là một nhóm các triệu chứng do virus Epstein-Barr (EBV) gây ra. Bệnh có thể xuất hiện ở mọi lứa tuổi nhưng phổ biến và thường gặp hơn ở nhóm thanh thiếu niên. Bệnh lây truyền qua đường nước bọt.

Các triệu chứng của bệnh thường bao gồm:

  • Sốt thường là sốt cao
  • Đau họng
  • Nổi hạch ở cổ và nách
  • Đau đầu
  • Người mệt mỏi
  • Cơ bắp suy yếu
  • Sưng amidan
  • Đổ mồ hôi ban đêm
  • Đôi khi bệnh gây sưng gan và lá lách

Bệnh có các triệu chứng không quá rõ ràng thường giống như cảm lạnh và cảm cúm thông thường. Nếu bạn có các triệu chứng nêu trên nhưng kéo dài nhiều hơn 2 tuần mà không có dấu hiệu thuyên giảm thì nên đi khám để được chuẩn đoán.

Bệnh thường không gây nguy hiểm và có thể khỏi sau từ 1 – 2 tháng. Hiện chưa có thuốc điều trị bệnh này, các biện pháp y tế thường chỉ nhằm mục đích giảm ảnh hưởng của các triệu chứng. Đi khám ngay nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, đi cấp cứu nếu bạn bị đau bụng dưới dữ dội.

7. Bệnh tim do huyết áp cao (Hypertensive Heart Disease)

Là bệnh liên quan đến các vấn đề của tim do huyết áp cao gây nên. Tim làm việc dưới huyết áp cao dễ gây ra một số rối loạn tạo thành suy tim, khiến cơ tìm dày lên, bệnh mạch vành và một số căn bênh liên quan khác.

Các triệu chứng của bệnh tim do huyết áp cao là khác nhau tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh và giai đoạn tiến triển của bệnh. Người bệnh có thể không có các triệu chứng rõ ràng, hoặc có các triệu chứng dưới đây xuất hiện:

  • Đau tức ngực
  • Lồng ngực có áp lực cao
  • Khó thở
  • Người mệt mỏi
  • Đau ở vùng cổ, lưng, cánh tay hoặc vai
  • Ho dai dẳng kéo dài
  • Chán ăn
  • Sưng chân hoặc mắt cá chân

Người bệnh cần đi cấp cứu ngay nếu tim đột ngột đập nhanh bất thường, đập không đều lúc nhanh lúc chậm khác nhau rõ ràng, quá mức mệt mỏi hoặc đau nặng nơi lồng ngực.

Điều trị bệnh tim do huyết áp cao phụ thuộc vào mức đọ nghiêm trọng của bệnh, tuổi tác và tiền sử về sức khỏe.  Người bệnh có thể phải dùng thuốc, dùng thiết bị trợ tim hoặc phẫu thuật.

8. Huyết áp cao (High Blood Pressure)

Huyết áp cao xảy ra khi huyết áp của bạn tăng cao đến mức không lành mạnh gây ra các vấn đề về sức khỏe bao gồm các bệnh liên quan đến tim.

Huyết áp cao là bệnh cực kỳ phổ biến, nó có thể phát triển trong vài năm trước khi gây ra các triệu chứng rõ rệt. Thời gian phát triển này vẫn có thể gây tổn hại đến động mạch và mạch máu trong cơ thể. Vì thế, phát hiện sớm bệnh huyết áp cao là cực kỳ quan trọng trong việc đảm bảo sức khỏe của người bệnh sau này.

Các triệu chứng của huyết áp cao thường bao gồm:

  • Đau đầu
  • Khó thở
  • Chảy máu cam
  • Đổ mồ hôi nhiều
  • Chóng mặt
  • Đau tức ngực
  • Người mệt mỏi
  • Đi tiểu ra máu
  • Đỏ mặt

Những triệu chứng trên có thể không xuất hiện ở người bị cao huyết áp, nhưng một khi triệu chứng đã xuất hiện nó cho thấy bệnh đã ở mức nghiêm trọng thậm chí có thể khiến người bệnh tử vong.

Cao huyết áp được coi là “kẻ giết người thầm lặng” vì hầu hết mọi người thường không biết rằng mình đã mắc bệnh cho đến khi nó gây ra một vấn đề nào đó ảnh hưởng đến sức khỏe.

Cách tốt nhất để phát hiện sớm bệnh cao huyết áp là đo huyết áp thường xuyên. Hầu hết các cơ sở y tế bao gồm cả phường xã đều có dụng cụ đo huyết áp, bạn cũng có thể mua và thường xuyên tự đo huyết áp tại nhà.

Điều trị cao huyết áp cần căn cứ vào mức độ của bệnh. Nếu bạn được chuẩn đoán là cao huyết áp sơ cấp (nhẹ), thay đổi lối sống có thể đem đến hiệu quả. Nếu tình trạng nghiêm trọng hơn – cao huyết áp thứ cấp, các bác sĩ sẽ xem xét và tìm nguyên nhân trước rồi mới đưa ra phác đồ điều trị thích hợp. Chủ yếu là dùng các loại thuốc hỗ trợ. Người bệnh có thể phải thử nghiệm uống nhiều loại thuốc để tìm ra loại thích hợp nhất với cơ địa của chính mình.

9. Cơ tim giãn (Dilated Cardiomyopathy)

Bệnh cơ tim giãn là bệnh liên quan đến sự thay đổi của cơ tim, trong hầu hết các trường hợp, cơ tim sẽ bị suy yếu và không thể bơm đủ máu cần thiết đến các phần còn lại trong cơ thể. Có rất nhiều dạng cơ tim giãn do nhiều yếu tố khác nhau gây nên, tất cả đều dẫn đến kết quả là nhịp tim bất thường, suy tim, các vấn đề liên quan đến van tim và nhiều biến chứng khác.

Các triệu chứng của cơ tim giãn dù ở dạng nào và do yếu tố nào gây nên đều gần tương tự như nhau, vấn đề là tim không bơm đủ máu đến phần còn lại của cơ thể nên sẽ gây ra:

  • Người mệt mỏi
  • Thở nhanh, thở gấp nhất là khi hoạt động mạnh
  • Chóng mặt, lâng lâng
  • Đau tức ngực
  • Tim đập nhanh
  • Ngất xỉu
  • Huyết áp cao
  • Sưng phù bàn chân, mắt cá chân hoặc cả hai.

Chăm sóc y tế là cực kỳ quan trọng đối với người bị cơ tim giãn, nó có thể hạn chế đáng kể khả năng xuất hiện các biến chứng khác. Điều trị cơ tim giãn không có một phác đồ nhất định, chủ yếu dùng các biện pháp để tối ưu hiệu suất hoạt động của trái tim và ngăn ngừa các thiệt hại trở nên nghiêm trọng hơn. Trường hợp nghiêm trọng, người bệnh có thể cần được cấy ghép tim.

10. Thấp tim (Rheumatic Fever)

Bệnh thấp tim còn được gọi là sốt thấp khớp hoặc thấp khớp cấp là bệnh thường xảy ra ở trẻ em từ 5 – 15 tuổi. Bệnh dạng viêm nhiễm toàn thể biểu hiện ở nhiều cơ quan bao gồm tim, khớp da và não. Tim và khớp là những vị trí chịu nhiều ảnh hưởng nhất.

Đây là một căn bệnh tương đối nghiêm trọng có thể gây đột quỵ và làm tổn thương vĩnh viễn trái tim của người bị bệnh, gây tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

Thấp tim có thể xảy ra sau khi người bệnh bị nhiễm trùng họng do vi khuẩn thuộc nhóm Streptococcus được gọi là bệnh Viêm họng liên cầu khuẩn. Mặc dù không phải hầu hết các trường hợp đều liên quan đến nhóm vi khuẩn này, nhưng nếu có, nó sẽ tạo thành những biến chứng cực kỳ nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Nếu phát hiện những triệu chứng liên quan đến viêm họng dưới đây, người bệnh cần đi xét nghiệm ngay:

  • Đau họng
  • Đau họng kèm theo nổi hạch ở cổ
  • Phát ban và nổi mẩn đỏ
  • Khó nuốt khi ăn uống
  • Chảy máu cam
  • Sốt trên 38.3 độ C
  • Amidan có màu đỏ và sưng lên
  • Amidan có viền trắng hoặc xuất hiện mủ
  • Đốm đỏ trên vòm miệng
  • Đau đầu
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa

Triệu chứng của bệnh thấp tim rất đa dạng, người bệnh có thể bị một vài hoặc tất cả các triệu chứng dưới đây sau khi bị Viêm họng liên cầu khuẩn từ 2 đến 4 tuần:

  • Các nốt nhỏ màu đỏ không đau dưới da hoặc nổi hẳn lên trên da
  • Tức ngực
  • Đánh trống ngực
  • Người mệt mỏi, có thể bị hôn mê
  • Chảy máu cam
  • Đau bụng
  • Đau các khớp ở cổ tay, khuỷu tay, đầu gối và mắt cá chân
  • Đau ở một khớp nhưng lan rộng đến các khớp khác sau đó
  • Khớp sưng đỏ và có cảm giác nóng
  • Khó thở
  • Sốt
  • Đổ mồ hôi
  • Nôn mửa
  • Co giật không kiểm soát được ở bàn tay, bàn chân và khuôn mặt
  • Khóc cười bất thường không kiểm soát được

Nếu trẻ em bị thấp tim và kèm theo sốt, có thể cần chăm sóc y tế ngay lập tức. Cho trẻ đi cấp cứu nếu:

  • Trẻ sơ sinh dưới 6 tuần tuổi bị sốt trên 37.7 độ C
  • Trẻ sơ sinh dưới 3 tháng tuổi sốt trên 38 độ C
  • Trẻ sơ sinh từ 3 tháng đến 2 tuổi sốt cao 39 độ C
  • Trẻ hơn 2 tuổi sốt trên 39.5 độ C
  • Sốt kéo dài hơn 3 ngày ở mọi lứa tuổi.

Việc điều trị bệnh thấp khớp cấp trước hết cần loại bỏ hoàn toàn các vi khuẩn strep còn sót lại, đồng thời kiểm soát diễn biến của các triệu chứng. Các bác sĩ có thể yêu cầu người bệnh sử dụng kháng sinh, các thuốc chống viêm, chống co giật, và yêu cầu người bệnh thực hiện một chế độ nghỉ ngơi và dinh dưỡng hợp lý.

11. Bệnh lao (Tuberculosis)

Những năm gần đây, do bệnh lao là một trong những bệnh thuộc diện tiêm chủng mở rộng, vậy nên nó là bệnh không thực sự phổ biến. Những người bị bệnh lao thường là do không được tiêm phòng đầy đủ hoặc có nền tảng đề kháng yếu kém.

Những triệu chứng cơ bản của bệnh lao thường bao gồm:

  • Mệt mỏi mà không tìm ra nguyên nhân.
  • Sốt
  • Đổ mồ hôi trộm vào ban đêm
  • Thèm ăn đồ chua
  • Sụt cân bất thường.
  • Người bệnh có thể bị ho ra máu nhưng thường chỉ khi đã nhiễm bệnh trong một thời gian dài và không được điều trị.

Bệnh lao nếu phát hiện sớm thì có thể điều trị dứt điểm được. Người bệnh có thể phải dùng thuốc liên tục kéo dài trong khoảng từ 6 đến 9 tháng. Điều trị lao phải dứt điểm vì nó cực kỳ dễ tái phát, và lần điều trị sau bao giờ cũng phức tạp hơn điều trị lần thứ nhất.

Đi khám nếu bạn nghi ngờ mình bị bệnh lao. Uống thuốc đầy đủ đúng liều lượng và chấp hành nghiêm túc chỉ định khác của các bác sĩ cho đến khi được xác định là đã khỏi hoàn toàn.

12. Cơ tim thiếu máu cục bộ (Ischemic cardiomyopathy)

Bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ xảy ra khi cơ tim của bạn bị suy yếu, nó có thể là kết quả sau một cơn đau tim hoặc các bệnh về động mạch vành. Trong bệnh động mạch vàng, các động mạch chịu trách nhiệm cung cấp máu cho cơ tim bị thu hẹp khiến máu không tiếp xúc đến một số phần của cơ tim và khiến chúng bị ảnh hưởng.

Nếu bệnh tiếp tục phát triển, tâm thất có thể mở rộng, phình to và yếu đi. Điều này hạn chế khả năng bơm máu của cơ tim và gây ra suy tim.

Người bị cơ tim thiếu máu cục bộ có thể không xuất hiện triệu chứng trong giai đoạn đầu, khi bệnh phát triển đến một mức độ nhất định, người bênh có thể gặp các vấn đề sau.

  • Người mệt mỏi
  • Khó thở
  • Chóng mặt hoặc ngất xỉu
  • Đau tức ngực
  • Tim đập nhanh
  • Chân sưng phù nề
  • Sưng chướng bụng
  • Ho do có dịch trong phổi
  • Khó ngủ
  • Tăng cân

Nếu bạn có những triệu chứng nêu trên, đi cấp cứu ngay lập tức.

Điều trị bệnh cơ tim thiếu máu cục bộ trước tiên cần loại bỏ nguyên nhân gây bệnh – thường là điều trị các bệnh liên quan đến động mạch vành. Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc, phẫu thuật hoặc sử dụng các biện pháp y tế chuyên nghiệp khác. Người bệnh cũng cần thay đổi để thực hiện lối sống lành mạnh hơn.

13. Hẹp van hai lá (Mitral Valve Stenosis)

Van hai lá nằm bên trái của tim và nằm giữa tâm nhĩ và tâm thất, van này có thể bị thu hẹp và được gọi chung là hẹp van hai lá. Bệnh thường khiến bạn bị hụt hơi nhất là khi tập thể dục hoặc đang nằm.

Máu được bơm từ tâm nhĩ trái qua van hai lá và vào tâm thất trái. Khi van hai lá bị thu hẹp, khiến máu bơm bị hạn chế gây ra các vấn đề bao gồm mệt mỏi, khó thở, đông máu và suy tim.

Thấp tim hay thấp khớp cấp là nguyên nhân chủ yếu gây bệnh hẹp van hai lá và trẻ em là đối tượng phổ biến nhất mắc bệnh này.

Triệu chứng hẹp van hai lá thường bao gồm:

  • Ho có thể ho ra máu
  • Đau tức ngực hoặc khó chịu nơi lồng ngực
  • Khó thở
  • Người mệt mỏi
  • Sưng chân hoặc mắt cá chân
  • Nhiễm trùng đường hô hấp
  • Má ửng đỏ

Nếu tình trạng nghiêm trọng, người bệnh có thể cảm thấy tim mình đập nhanh hơn.

Trong một số trường hợp, người bị hẹp van hai lá không xuất hiện bất cứ triệu chứng nào hoặc chỉ xuất hiện khi tập thể dục, hoạt động mạnh hoặc đang mắc các bệnh viêm nhiễm hoặc mang thai.

Trẻ em bị hẹp van hai lá có thể bị chậm phát triển.

Điều trị hẹp van hai lá cần căn cứ triệu chứng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nếu bạn không có các triệu chứng và bị hẹp van hai lá mức độ nhẹ, bạn có thể không cần phải điều trị. Nếu tình trạng nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể phải dùng thuốc hoặc phẫu thuật.

14. Viêm màng ngoài tim co thắt (Constrictive Pericarditis)

Màng ngoài tim là màng tế bào bao quanh tim, viêm tại phần này có thể khiến cơ tim bị sẹo, sưng phồng hoặc co cơ. Theo thời gian, màng tim mất tính đàn hồi và trở nên cứng nhắc không còn linh hoạt như bình thường.

Viêm màng ngoài tim co thắt là tình trạng viêm lớp màng ngoài tim đã diễn ra lâu dài hoặc trong tình trạng mãn tính.

Bệnh không phổ biến, tương đối hiếm gặp, nhưng nếu không được điều trị, người bệnh có thể bị suy tim thậm chí là tử vong.

Triệu chứng viêm màng ngoài tim co thắt thường bao gồm:

  • Khó thở
  • Người mệt mỏi
  • Bụng sưng chướng
  • Tức ngực
  • Sưng phù ở chân hoặc mắt cá chân
  • Mất sức lực
  • Sốt nhẹ
  • Đau ngực (ít gặp hơn)

Điều trị bệnh tập trung vào cải thiện chức năng tim. Người bệnh có thể phải dùng nhiều loại thuốc bao gồm: thuốc lợi tiểu, thuốc giảm đau, colchicine, corticosteroid, thuốc chống viêm kết hợp với việc ăn nhạt và nghỉ ngơi thích hợp. Nếu nghiêm trọng hơn, người bệnh có thể phải phẫu thuật.

15. Viêm cơ tim (Myocarditis)

Viêm cơ tim là chứng bệnh tim do một loại siêu vi khuẩn gây ra. Nó tấn công cơ tim gây ra viêm và phá vỡ các tín hiệu hướng dẫn tim đập đúng cách. Hầu hết người bị bệnh thường không biết mình mắc bệnh do không có triệu chứng rõ ràng. Bệnh thường tự khỏi sau một thời gian mà không cần điều trị.

Tuy nhiên, trong một số ít trường hợp người bệnh có thể bị suy tim từ đó gây các biến chứng nghiêm trọng khác.

Triệu chứng của bệnh viêm cơ tim thường bao gồm:

  • Nhịp tim bất thường
  • Tức ngực
  • Người mệt mỏi
  • Sốt
  • Đau cơ bắp
  • Viêm họng
  • Đau khớp hoặc sưng và đau vùng chân
  • Thở nhanh thở gấp hoặc ngất xỉu.

Nên nhớ rằng các triệu chứng này là không rõ ràng và rất dễ nhầm lẫn với nhiều căn bệnh phổ biến khác như cảm lạnh hoặc cảm cúm.

Hầu hết các trường hợp bệnh đều tự khỏi sau một thời gian nhất định, các bác sĩ có thể kê đơn để đẩy nhanh quá trình này. Các thuốc thường có tác dụng lợi tiểu, chống viêm và kháng virus. Người bệnh cũng cần thay đổi lối sống bằng cách nghỉ ngơi nhiều và ăn nhạt hơn.

16. Rung tâm nhĩ (Atrial Fibrillation)

Rung tâm nhĩ hay rung nhĩ là bệnh gây rối loạn nhịp tim khiến nó đập không đều từ đó ảnh hưởng đến việc bơm máu đi các bộ phận của cơ thể, nghĩa là nó trực tiếp ảnh hưởng đến chức năng của tim.

Rung tâm nhĩ có thể gây đông máu và đột quỵ. Bệnh có thể chỉ là tạm thời nhưng cũng không hiếm trường hợp người bệnh thường xuyên phải đối phó với các cơn rung trong suốt cuộc đời.

Có nhiều nguyên nhân gây bệnh rung tâm nhĩ, chủ yếu là do kết quả của các bệnh liên quan đến chức năng tim, uống nhiều rượu hoặc huyết áp không ổn định.

Các triệu chứng của bệnh rung nhĩ có thể có hoặc không xuất hiện, thường là:

  • Tim đập nhanh
  • Tức ngực
  • Người mệt mỏi
  • Khó thở
  • Mất sức lực
  • Lâng lâng
  • Chóng mặt
  • Ngất xỉu
  • Lú lẫn

Người bệnh có thể không cần điều trị khi các triệu chứng không xuất hiện, khi không có các vấn đề về tim khác hoặc rung nhĩ tự khỏi. Các phương pháp điều trị chủ yếu xoay quanh dùng thuốc hoặc phẫu thuật để tăng cường chức năng tim.

17. Ung thư phổi tế bào nhỏ (Small Cell Lung Cancer)

Ung thư phổi tế bào nhỏ ít phổ biến hơn ung thư phổi tế bào không nhỏ. Nó chiếm khoảng 10 – 15% tổng số ca mắc ung thư phổi nói chung.

Ung thư phổi tế bào nhỏ là nguy hiểm hơn ung thư phổi tế bào không nhỏ. Nó phát triển nhanh chóng và dễ di căn hơn vì thế, thường thi khi phát hiện bệnh này, người bệnh đã để các tế bào ung thư lan rộng và rất khó để kiểm soát hay điều trị.

Phát hiện sớm ung thư phổi tế bào nhỏ tăng lớn xác xuất điều trị bệnh thành công. Dưới đây là các triệu chứng của bệnh này:

  • Sốt ( có thể có hoặc không ).
  • Ho hoặc khạc nhổ ra đờm có lẫn máu.
  • Khó thở.
  • Thở khò khè.
  • Đau hoặc tức ngực.
  • Ho khan hoặc ho kéo dài.
  • Chán ăn
  • Giảm và sụt cân bất thường.
  • Mệt mỏi.
  • Sưng – phù – nề mặt.

Đi khám ngay nếu bạn phát hiện mình có các triệu chứng nêu trên để tăng xác xuất điều trị thành công.

18. U hạt (Sarcoidosis)

U hạt là một bệnh thuộc dạng viêm trong đó các tế bào viêm tạo thành u cứng hình thành trên nhiều cơ quan khác nhau. Điều này tạo ra viêm cơ quan. U hạt có thể tạo thành do cơ thể kích hoạt hệ thống miễn dịch để chống lại vật chất lạ xuất hiện bên trong cơ thể điển hình như virus, vi khuẩn hoặc các loại hóa chất.

Các cơ quan có thể bị u hạch bao gồm:

  • Hạch bạch huyết
  • Phổi
  • Mắt
  • Da
  • Gan
  • Tim
  • Lá lách
  • Não

Một số người bị u hạch không có triệu chứng, nhưng hầu hết các vấn đề dưới đây sẽ xuất hiện:

  • Mệt mỏi
  • Sốt
  • Giảm cân
  • Đau khớp
  • Khô miệng
  • Chảy máu cam
  • Sưng chướng bụng

Các triệu chứng khác nhau tùy theo cơ quan nơi nổi u hạch.

Nếu nó ảnh hưởng đến phổi, người bệnh có thể gặp:

  • Ho khan
  • Khó thở
  • Thở khò khè
  • Đau ngực xung quanh vùng xương ngực

Nếu nó ảnh hưởng đến da, người bệnh có thể gặp:

  • Viêm da
  • Loét da
  • Rụng tóc
  • Các vết sẹo tăng kích thước

Nếu nó ảnh hưởng đến hệ thần kinh, người bệnh có thể gặp:

  • Co giật
  • Suy giảm hoặc mất thính lực
  • Đau đầu

Nếu nó ảnh hưởng đến mắt, người bệnh có thể gặp:

  • Mắt khô
  • Ngứa mắt
  • Đau mắt
  • Mất hoặc suy giảm thị lực
  • Cảm giác nóng rát trong mắt
  • Gỉ mắt, ghèn mắt nhiều hơn bình thường

Hiện không có phương pháp điều trị bệnh u hạch, tuy nhiên các triệu chứng thường biến mất hoặc được cải thiện sau một khoảng thời gian nhất định mà không cần điều trị.

Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc nếu các triệu chứng của bạn nghiêm trọng. Thuốc thường bao gồm corticosteroid hoặc các loại thuốc có tác dụng ức chế miễn dịch.

19. Xơ nang (Cystic Fibrosis)

Bệnh xơ nang gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các cơ quan hô hấp và tiêu hóa của người bị bệnh. Trong đó chịu ảnh hưởng nhiều nhất là phổi, tuyến tụy, gan và ruột.

Các triệu chứng của bệnh xơ nang có thể nhẹ hoặc nghiêm trọng tùy thuộc vào sức khỏe và độ tuổi của người bị bệnh. Bệnh là do di truyền nên nó có thể bùng phát các triệu chứng ở bất cứ thời điểm nào thích hợp, đôi khi là trẻ sơ sinh nhưng cũng có thể là trẻ ở tuổi thiếu niên hoặc người trưởng thành.

Xơ nang không có triệu chứng rõ rệt cho đến khi nó ảnh hưởng đến các cơ quan khác bên trong cơ thể. Các triệu chứng xuất hiện không theo thứ tự nào, hoặc là trên hệ hô hấp, hoặc là trên hệ tiêu hóa. Dưới đây là dấu hiệu nhận biết.

TRIỆU CHỨNG LIÊN QUAN ĐẾN ĐƯỜNG HÔ HẤP:

  • Thở khò khè.
  • Ho dai dẳng và ho ra đờm đặc, đôi khi đờm có dính máu.
  • Thở hụt hơi đặc biệt là khi hoạt động mạnh hoặc tập thể dục.
  • Viêm phổi.
  • Ngạt mũi.
  • Ngạt ở xoang.

TRIỆU CHỨNG LIÊN QUAN ĐẾN HỆ TIÊU HÓA:

  • Phân nhờn và có mùi hôi khác thường.
  • Táo bón.
  • Buồn nôn.
  • Sưng chướng bụng.
  • Ăn không ngon.
  • Tăng cân bất thường ( ở trẻ nhỏ ).
  • Trẻ chậm lớn.

Hiện không có biện pháp điều trị dứt điểm xơ nang. Tất cả các biện pháp y tế đều chỉ xoay quanh điều trị để giảm ảnh hưởng của các triệu chứng. Các bác sĩ có thể tư vấn cho bạn một chế độ chăm sóc thích hợp, kê đơn thuốc và đôi khi là phẫu thuật.

20. Tách thành động mạch chủ (Aortic Dissection)

Động mạch chủ là động mạch lớn mang máu ra khỏi tim. Nếu bạn bị tách thành động mạch chủ các triệu chứng dưới đây có thể xuất hiện:

  • Đau tức ngực
  • Khó thở
  • Ngất xỉu
  • Đổ mồ hôi
  • Yếu hoặc tê liệt một bên của cơ thể
  • Khó khăn khi nói
  • Một cánh tay yếu lực hơn cánh tay kia
  • Chóng mặt
  • Lú lẫn

Tách thành động mạch chủ được chia thành hai loại:

  • Loại A phổ biến hơn, nguy hiểm hơn, khi điều trị thường cần đến phẫu thuật
  • Loại B, nhẹ nhàng hơn, điều trị thường chỉ cần dùng thuốc

Người bệnh bị tách thành động mạch chủ loại A có thể đối diện với nguy cơ tử vong nếu không được điều trị kịp thời.

21. Viêm phổi hít (Aspiration Pneumonia)

Là tình trạng khi bạn hít phải thực phẩm, dị vật, nước bọt hoặc các axit tiêu hóa vào trong khoang phổi thay vì dạ dày như bình thường.

Phổi khỏe mạnh có thể tự đào thải những chất này, nếu không đào thải được, sặc phổi sẽ gây những biến chứng vô cùng phức tạp.

Người bị sặc phổi thường có các triệu chứng giống như vệ sinh răng miệng kém ( hôi miệng ), hắng giọng và ho sau khi ăn. Các triệu chứng khác bao gồm:

  • Tức ngực
  • Khó thở
  • Thở khò khè
  • Mệt mỏi
  • Da xanh hoặc tái nhợt
  • Ho có thể kèm theo đờm xanh, máu hoặc mùi khó chịu
  • Khó nuốt khi ăn
  • Hôi miệng
  • Đổ mồ hôi nhiều bất thường
  • Một số người cũng có thể bị sốt

Đi khám để được siêu âm, chụp chiếu là các tốt nhất để xác định bệnh này. Trẻ em dưới 2 tuổi và người già trên 65 tuổi, khi nghi ngờ bị sặc phổi thì cần đi khám chữa càng sớm càng tốt.

22. Thiếu máu hồng cầu hình liềm (Sickle Cell Anemia)

Bệnh này thường xuất hiện ở trẻ em đặc biệt là trẻ sơ sinh trong giai đoạn từ 4 – 8 tháng tuổi. Các triệu chứng ngoài đau bụng, nước tiểu ít và có màu vàng sậm thì thường bao gồm thêm:

  • Thiếu máu dẫn đến người mỏi mệt và khó chịu.
  • Quấy khóc liên tục và bất thường ở trẻ sơ sinh.
  • Đái dầm liên tục không bình thường.
  • Vàng da và mắt.
  • Sưng và đau ở bàn tay hoặc bàn chân.
  • Thường xuyên mắc các bệnh liên quan đến nhiễm trùng.
  • Đau ở vùng ngực, lưng, cách tay hoặc vùng ống đồng chân.

Để chắc chắn xác định trẻ có bị bệnh hồng cầu hình liềm hay không, cần các biện pháp y tế chuyên môn chủ yếu là xét nghiệm. Đưa trẻ đi khám nếu bạn nghi ngờ bé bị mắc bệnh này. Sau khi xác định, các bác sĩ sẽ có phác đồ điều trị ( khá là phức tạp ) thích hợp tùy vào sức khỏe của mỗi em bé.

23. Viêm phổi nặng do nhiễm khuẩn Legionnaires

Vi khuẩn Legionella là thủ phạm gây ra nhiễm trùng trên phổi của bạn và bệnh này được y học gọi là Legionnaires. Các triệu chứng diễn ra sau khoảng 2 đến 4 ngày kể từ khi người bệnh tiếp xúc với vi khuẩn, nó gần giống như các triệu chứng của các dạng bệnh viêm phổi khác, bao gồm:

  • Sốt cao trên 40 độ C
  • Cảm giác ớn lạnh
  • Ho có thể ho khan, ho có đờm hoặc ho ra máu tùy từng trường hợp.
  • Khó thở
  • Nhức đầu
  • Đau cơ bắp
  • Chán ăn
  • Đau tức ngực
  • Mệt mỏi
  • Buồn nôn
  • Ói mửa
  • Tiêu chảy
  • Động kinh
  • Lẫn ( lẩm cẩm )

Legionnaires có thể biến chứng thành suy hô hấp, suy thận hoặc sốc nhiễm khuẩn. Những biến chứng dạng này xuất hiện và phát triển nhanh chóng hơn ở những người có hệ thống miễn dịch kém.

Điều trị Legionnaires luôn luôn là sử dụng thuốc kháng sinh, có thể uống hoặc truyền qua đường tĩnh mạch. Những người có hệ thống miễn dịch cần được nhập viện điều trị để được theo dõi sát sao hơn.

24. Thiếu máu tan máu tự miễn (Idiopathic Autoimmune Hemolytic Anemia)

Thiếu máu tan máu tự miễn là một nhóm các rối loạn máu hiếm nhưng nghiêm trọng. Chúng xảy ra khi cơ thể tiêu hủy các tế bào hồng cầu nhanh hơn việc sản xuất ra chúng. Điều này là do hệ thống miễn dịch của cơ thể gây nên khi nó bị rối loạn.

Hệ thống miễn dịch có chức năng sản xuất các kháng thể để tiêu diệt các loại vi khuẩn, virus xâm nhập từ bên ngoài. Khi nó bị rối loạn, hệ thống miễn dịch nhầm tưởng tế bào hồng cầu là nguy hiểm và cần phải tiêu diệt, điều này rất đột ngột và nghiêm trọng, người bệnh cần được cấp cứu và theo dõi tại bệnh viện.

Người bệnh có thể cảm thấy khó thở khi bệnh phát sinh đột ngột. Trong các trường hợp khác, bệnh phát triển theo hướng mãn tính và các triệu chứng là không rõ ràng và khó nhận biết.

Các triệu chứng của thiếu máu tan máu tự miễn thường bao gồm:

  • Khó thở
  • Tim đập loạn nhịp
  • Da vàng hoặc tái nhợt
  • Đau cơ bắp
  • Buồn nôn
  • Nôn mửa
  • Nước tiểu sẫm màu
  • Đau đầu
  • Khó chịu vùng bụng
  • Đầy hơi
  • Tiêu chảy
  • Người mệt mỏi

Người bị thiếu máu tan máu tự miễn cấp tính cần được cấp cứu và nhập viện để điều trị ngay lập tức. Những người bị mãn tính có thể tự khỏi mà không rõ nguyên nhân.

Các bác sĩ có thể kê đơn thuốc bao gồm steroid như prednisone để gia tăng lượng hồng cầu trong máu, các loại thuốc ức chế hệ miễn địch dể ngăn cản nó tiếp tục tiêu diệt tế bào hồng cầu. Nếu thuốc không có tác dụng, người bệnh sẽ cần phẫu thuật để điều trị.

Trên đây là 24 căn bệnh có thể xảy ra khi bị tức ngực khó thở người mệt mỏi. Bài viết chỉ mang tính chất thông tin, bệnh nhân cần đến các trung tâm y tế hoặc bệnh viện để thăm khám và có chuẩn đoán cuối cùng chính xác nhất.

Loading...

Thông tin này có hữu ích với bạn hay không ?

Các bài có liên quan: