Bệnh HIV / AIDS – Chuẩn đoán, Điều trị & Phòng ngừa

Loading...

Chuẩn đoán bệnh AIDS như thế nào?

Xét nghiệm máu là phương pháp phổ biến nhất dùng để chuẩn đoán xem người bệnh có hay không dương tính với virus HIV. Để có kết luận chính xác, máu phải được kiểm tra lại nhiều lần.

Nếu một người có nguy cơ cao bị lây nhiễm HIV (gần đây thực hiện quan hệ tình dục không an toàn, dùng chung bơm kim tiêm với người khác), thì điều quan trọng là phải được xét nghiệm HIV càng sớm càng tốt. Việc phát hiện sớm virus HIV sẽ giúp nâng cao khả năng điều trị thành công.

Sau khi nhiễm virus HIV, có thể mất từ 3 tuần đến 6 tháng để siêu vi khuẩn này xuất hiện trong các kết quả xét nghiệm. Vì thế, nếu lần đầu xét nghiệm cho kết quả âm tính với virus HIV, bạn vẫn cần kiểm tra lại máu vào thời điểm sau đó khoảng một vài tuần.

Điều trị bệnh AIDS

Hiện tại chưa có thuốc điều trị dứt điểm bệnh AIDS, nhưng các biện pháp can thiệp y tế có thể ngăn chặn sự tiến triển của tình trạng này và cho phép hầu hết mọi người sống chung với HIV lâu dài khỏe mạnh.

Việc điều trị ARV trước đó là rất quan trọng – nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống, kéo dài tuổi thọ và giảm các nguy cơ lây truyền cho người khác.

Mặc dù tại thời điểm này, vắc xin phòng chống HIV và thuốc điều trị dứt điểm bệnh AIDS vẫn chưa có. Nhưng theo tiến bộ khoa học, các phương pháp điều trị đang ngày càng mang lại hiệu quả tốt hơn và được dung nạp tốt hơn.

Các loại thuốc có thể giúp cải thiện đáng kể tình trạng sức khỏe cũng như chất lượng cuộc sống của người bệnh chỉ với một viên mỗi ngày.

Khi được điều trị đúng, virus HIV trong cơ thể có thể giảm số lượng đến mức thấp đến nỗi các kết quả xét nghiệm không nhận thấy được sự tồn tại của virus HIV. Những người được điều trị đến mức độ này không có khả năng lây nhiễm virus cho bạn tình qua đường tình dục cho đến khi virus phát triển đến một mức độ cao hơn.

Không phát hiện thấy virus HIV đồng nghĩa với việc không thể lây bệnh cho người khác.

Thuốc điều trị HIV khẩn cấp (sau phơi nhiễm)

Nếu một người tin rằng họ đã tiếp xúc với virus HIV trong khoảng 72 giờ qua, một loại thuốc thuốc chống HIV được gọi là PEP (post-exposure prophylaxis) có thể ngừng hoàn toàn khả năng lây nhiễm HIV.

PEP là một loại thuốc điều trị kéo dài 4 tuần (28 ngày). Việc xét nghiệm HIV và giám sát bằng các biện pháp y tế sẽ được tiến hành sau quá trình điều trị.

Thuốc kháng retrovirus

HIV được điều trị bằng thuốc kháng retrovirus (ARV), có tác dụng chống nhiễm HIV và làm chậm sự phát triển của virus HIV trong cơ thể.

Những người sống chung với HIV có thể dùng kết hợp các loại thuốc được gọi là HAART (liệu pháp kháng vi rút có hoạt tính cao) hoặc cART (liệu pháp kháng retrovirus kết hợp).

Có một số phân nhóm thuốc kháng retrovirus; bao gồm các:

Chất ức chế protease: Ngăn ngừa HIV tạo ra các bản sao của chính nó. Chúng bao gồm atazanavir / cobicistat (Evotaz), lopinavir / ritonavir (Kaletra), và darunavir / cobicistat (Prezcobix).

Thuốc ức chế integrase: Ngăn chặn virus HIV tấn công các tế bào và cơ quan của hệ miễn dịch. Các chất ức chế integrase bao gồm elvitegravir (Vitekta), dolutegravir (Tivicay), và raltegravir (Isentress).

Các chất ức chế men sao chép ngược nucleoside / nucleotide (NRTI): Ngăn chặn virus HIV nhân bản. Các NRTI bao gồm abacavir (Ziagen), lamivudine / zidovudine (Combivir), và emtricitabine (Emtriva).

Các chất ức chế men sao chép ngược không nucleoside (NNRTI): Hoạt động tương tự như NRTI giúp gây khó khăn cho việc nhân đôi các virus HIV.

Thuốc đối kháng đồng thụ thể Chemokine: Còn được gọi là CCRF, những loại thuốc này ngăn chặn HIV xâm nhập vào tế bào. Thuốc ít khi được dùng do có nhiều loại thuốc khác cho hiệu quả mạnh mẽ và ít tác dụng phụ hơn.

Thuốc ức chế nhập cảnh (Entry inhibitors): Ngăn chặn virus HIV gây tổn thương đến các tế bào và cơ quan của hệ thống miễn dịch. Cũng ít khi được dùng.

& các loại thuốc bổ sung, thay thế khác áp dụng tùy trường hợp bệnh cụ thể.

Phòng ngừa lây nhiễm HIV như thế nào?

Để phòng ngừa lây nhiễm virus HIV, bạn cần tuân thủ nghiêm túc các hướng dẫn dưới đây:

Thực hiện quan hệ tình dục đảm bảo an toàn:

Quan hệ tình dục mà không sử dụng bao cao su có thể khiến bạn bị nhiễm HIV và nhiều căn bệnh khác lây lan qua đường tình dục như lậu hay giang mai.

Không tiêm chích ma túy & Không dùng chung bơm kim tiêm với người khác:

Sử dụng ma túy qua đường tiêm chích với việc sử dụng chung bơm kim tiêm là yếu tố khiến cho tình trạng lây nhiễm virus HIV ngày càng trở nên nghiêm trọng và khó kiểm soát hơn.

Không hoặc hạn chế tiếp xúc với máu hoặc dịch của người bị nhiễm bệnh:

Mặc dù hiếm khi lây nhiễm HIV thông qua việc tiếp xúc bình thường, nhưng việc đề phòng cũng là cần thiết đặc biệt là đối với nhân viên y tế – những người thường xuyên tiếp xúc với máu và dịch của người khác.

Kiểm tra HIV trước khi mang thai:

Virus HIV có thể lây truyền từ mẹ sang con thông qua việc mang thai, sinh đẻ hoặc cho con bú. Có một số loại thuốc ARV có thể ngăn ngừa lây nhiễm HIV từ mẹ sang con. Điều quan trọng là phải thận trọng để đảm bảo sức khỏe cho em bé. Người mẹ cần dùng thuốc ARV dưới sự giám sát của các bác sĩ, thực hiện mổ lấy thai và không cho em bé bú sữa mẹ sau khi sinh.

Bệnh AIDS – Định nghĩa, Lây nhiễm & Triệu chứng

Loading...

Thông tin này có hữu ích với bạn hay không ?

Các bài có liên quan: